Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cây thấp" (1)

cây thấp
phát
Tiếng Anh Danh từshrub, short tree
Từ vựng của tôi
Đây là một cây thấp.
This is a short tree.

swap_horiz Từ liên quan "cây thấp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cây thấp" (2)

Đây là một cây thấp.
This is a short tree.
Tôi gọi một đĩa trái cây thập cẩm.
I ordered a fruit mix.